
Jason Van Duiven là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 3 | 8 | 2 | 77% | 59% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/270 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 13/34 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/79 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 3 | 5/9 | — | 6,98 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 5/8 | V | 6,55 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/44 | 3 | 6/11 | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 6/12 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 27/34 | 2 | 4/9 | — | 7,42 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | 90 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 26/37 | 2 | 8/11 | — | 9,39 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 6/10 | — | 7,26 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/30 | 1 | 7/9 | — | 6,08 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/10 | — | 6,04 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 3-2 | 53 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 7/11 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/10/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh55
- Thể lực52