Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Esajas

AZ Alkmaar YouthHậu vệNED
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

J. Esajas là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—321520000089%36%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/73 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Esajas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloH 4-4dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 4-1dự bị00000—0———
15/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1860000132/3922/8—6,57
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 6-3210000013/1401/1—6,09
01/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1450000020/2011/2V6,30
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-3dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCT 2-0280000010/1300/1—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202418150 nghìn €
09/06/202419150 nghìn €
09/12/202419150 nghìn €
13/03/202519225 nghìn €
08/06/202520225 nghìn €
15/10/202520275 nghìn €
15/12/202520275 nghìn €
20/05/202621275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com