
H. el Dahri là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.
Tiểu sử H. el Dahri
H. el Dahri là tiền vệ thi đấu cho Almere City FC, mang quốc tịch Netherlands và 21 tuổi, sinh ngày 05/03/2005. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, cầu thủ ra sân 8 trận với 1 kiến tạo trong 547 phút, điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sparta Rotterdam sang Almere City FC ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 547 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 73% | 28% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/158 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/45 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 2/8 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 2/4 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/5 | V | 6,26 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/11 | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 30/38 | 0 | 2/7 | — | 7,07 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 0 | 2/5 | V | 6,71 |
| 14/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 61/73 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 275 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sparta Rotterdam | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sparta Rotterdam U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sparta Rotterdam U18 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực42