Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tristan Kuijsten

Almere City FCThủ mônNED
21Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Tristan Kuijsten là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tristan Kuijsten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1dự bị000—0———
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1dự bị000—0———
17/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIB 0-29010031/4200/2—6,00
14/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-19030016/300——6,55
10/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapH 2-2904219/3901/1—6,52
07/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 3-19010113/3901/1—6,08
02/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-09030019/330——6,77
29/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 3-29030215/270——6,08
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-34510011/150——4,84
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202217125 nghìn €
03/07/202318150 nghìn €
07/01/202418300 nghìn €
09/06/202419300 nghìn €
09/12/202419300 nghìn €
08/06/202520300 nghìn €
15/12/202520225 nghìn €
17/03/202621175 nghìn €
20/05/202621175 nghìn €
01/10/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025AZ Alkmaar U21Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2022AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2021AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Almere City YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com