
Oualid Agougil là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo FC Utrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88% | 80% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/78 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/28 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 44/50 | 1 | 3/3 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 6-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/3 | — | 7,64 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 18/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | — | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2024 | Free Player | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ajax Amsterdam U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NAC Breda (Youth) | Ajax Amsterdam Youth | Hết hạn mượn 0.042M € | 42 nghìn € |
| 30/06/2016 | Unitas '30 Youth | NAC Breda (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực35