Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oualid Agougil

FC UtrechtTiền vệMAR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Oualid Agougil là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—221490011088%80%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/78 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oualid Agougil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1670010225/2801/2—6,41
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1820100444/5013/3—7,70
15/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 6-1450110118/2101/3—7,64
08/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenH 0-0220010012/1301/3—6,31
18/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ ADO Den HaagB 0-119000004/90——5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202418300 nghìn €
09/06/202418400 nghìn €
15/10/202419350 nghìn €
13/03/202519300 nghìn €
08/06/202519250 nghìn €
15/10/202520300 nghìn €
15/12/202520350 nghìn €
17/03/202620450 nghìn €
20/05/202620500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025FC Utrecht U21FC UtrechtChuyển nhượng—
27/10/2024Free PlayerFC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Ajax Amsterdam U21Free PlayerTrở lại—
30/06/2023Ajax U18Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2021AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2019NAC Breda (Youth)Ajax Amsterdam YouthHết hạn mượn 0.042M €42 nghìn €
30/06/2016Unitas '30 YouthNAC Breda (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com