Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tygo Land

GroningenTiền vệNED
20Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tygo Land là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
556Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—965562014291%65%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/323 (91%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tygo Land · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-570000011/1201/1—5,46
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-1240000118/2011/2V6,22
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 4-04000009/911/3—6,53
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 4-2dự bị00000—0———
19/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-0241011115/1611/2—7,54
12/09/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 1-1900000045/4914/6—6,59
06/09/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-2801011239/4212/2—8,13
29/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3640010051/5201/3—6,32
23/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-5900010136/3912/5—6,39
16/08/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 4-1870100237/4415/6—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/2024172,0 triệu €
30/05/2024183,0 triệu €
16/12/2024183,0 triệu €
27/05/2025192,0 triệu €
01/12/2025191,5 triệu €
27/05/2026202,5 triệu €
24/09/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025PSV EindhovenGroningenChuyển nhượng—
10/01/2024PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2023PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
11/08/2022sc Heerenveen U18PSV Eindhoven U18Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2021sc Heerenveen U17sc Heerenveen U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Heerenveense Boys Youthsc Heerenveen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com