
Stijn Bultman là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/2 | V | 5,89 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 1/5 | — | 5,84 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2023 | 18 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 650 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/03/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | De Graafschap | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Heracles Almelo | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Twente U18 | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RKSV ROHDA Raalte Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực47