Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stijn Bultman

Heracles AlmeloHậu vệINA
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stijn Bultman là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Heracles Almelo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—20290001084%50%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stijn Bultman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 5-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 3-0dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 2-2240010011/1311/2V5,89
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 5-0500000—0——7,00
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-2dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloT 4-3dự bị00000—0———
07/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 1-3450000025/3001/5—5,84
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1900010044/5135/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/202318450 nghìn €
14/12/202318650 nghìn €
30/05/202419650 nghìn €
16/12/202419600 nghìn €
27/03/202520450 nghìn €
27/05/202520300 nghìn €
15/12/202520350 nghìn €
20/05/202621350 nghìn €
01/10/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026De GraafschapHeracles AlmeloCho mượn—
23/07/2025Heracles AlmeloDe GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2023FC Twente U18Heracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2021FC Twente Enschede ReserveFC Twente U18Chuyển nhượng—
30/06/2013RKSV ROHDA Raalte YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com