Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaden Slory

Willem IITiền đạoNED
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jaden Slory là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
744Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9974410017779%40%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/148 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/43 (18%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/97 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 42
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaden Slory · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 2-3810020013/1735/8—5,90
11/10/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-3721011010/1425/13—6,80
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 0-1820042316/2113/6—6,77
16/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 1-5700000210/1222/9—5,89
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-1880000015/1925/12—6,37
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-3820021121/2325/10V6,45
30/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-2900032113/1524/9—6,10
15/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-490003117/1319/20—6,16
08/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-4890020213/1401/10—5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/202419500 nghìn €
09/12/202419600 nghìn €
13/03/202519800 nghìn €
08/06/2025201,0 triệu €
01/12/202520800 nghìn €
27/05/202621700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026FeyenoordWillem IIChuyển nhượng—
29/06/2026Go Ahead EaglesFeyenoordCho mượn—
31/12/2025FeyenoordGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2025Feyenoord U21FeyenoordChuyển nhượng—
29/06/2025DordrechtFeyenoord U21Cho mượn—
28/08/2024Feyenoord U21DordrechtChuyển nhượng—
30/06/2022Feyenoord U18Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Feyenoord U17Feyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Barendrecht YouthJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com