
Jaden Slory là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
744Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 744 | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/148 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/43 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/97 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 42
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 5/8 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 5/13 | — | 6,80 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 16/21 | 1 | 3/6 | — | 6,77 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 2 | 2/9 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/12 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/23 | 2 | 5/10 | V | 6,45 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/15 | 2 | 4/9 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/13 | 1 | 9/20 | — | 6,16 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 1/10 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Feyenoord | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Go Ahead Eagles | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Feyenoord | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dordrecht | Feyenoord U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord U18 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Barendrecht Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực36