Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mike Kleijn

VolendamTiền vệNED
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mike Kleijn là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—996710012085%66%306,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/264 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/57 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mike Kleijn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0900100134/3736/7V7,69
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1900000345/5423/5—6,65
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 3-2860000222/2735/10V6,01
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 1-4900010139/4746/8—6,10
13/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 2-0660000118/2336/10V6,63
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 3-5730010017/2003/6—5,93
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 6-1650000125/2515/5—7,33
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-0450000012/1312/4—7,04
11/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 2-3660000015/1812/2—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202419250 nghìn €
16/12/202419250 nghìn €
27/05/202520250 nghìn €
01/12/202520250 nghìn €
27/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Sparta RotterdamVolendamChuyển nhượng—
30/06/2024Feyenoord U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2022Feyenoord U18Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Jong Feyenoord YouthFeyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2011VV Baronie YouthJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com