Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jayden Addai

ComoTiền đạoNED
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Jayden Addai là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Como.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—10200000100%100%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jayden Addai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-02000008/802/2—6,58
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-2dự bị00000—0———
21/02/2026Serie A@ JuventusT 2-0dự bị00000—0———
19/02/2026Serie A@ AC MilanH 1-1dự bị00000—0———
14/02/2026Serie Avs FiorentinaB 1-233000007/905/6—7,06
01/02/2026Serie Avs AtalantaH 0-0350010212/1301/4V6,69
24/01/2026Serie Avs TorinoT 6-0dự bị00000—0———
16/12/2025Serie A@ AS RomaB 0-165001013/516/9V6,23
07/12/2025Serie A@ Inter MilanB 0-4450000011/1301/4—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202216150 nghìn €
03/07/202317400 nghìn €
07/01/202418800 nghìn €
17/03/2024181,0 triệu €
09/06/2024181,0 triệu €
16/12/2024191,5 triệu €
27/05/2025191,5 triệu €
06/10/20252010,0 triệu €
22/12/20252020,0 triệu €
28/05/20262020,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025AZ AlkmaarComoHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
12/11/2023AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2022AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
31/12/2021AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2016VPV Purmersteijn YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy65
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com