
Isaac Achmed Koroma Junior Babadi
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Isaac Achmed Koroma Junior Babadi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Tiểu sử Isaac Achmed Koroma Junior Babadi
Isaac Achmed Koroma Junior Babadi là tiền vệ người Hà Lan, 21 tuổi, hiện khoác áo Sparta Rotterdam. Cao 179 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Ở Eredivisie mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo, cùng 291 phút thi đấu với điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, mức cao nhất từng ghi nhận là 6,0 triệu € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là từ PSV Eindhoven sang Sparta Rotterdam vào ngày 01/09/2026, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 291 | 1 | 0 | 2 | 7 | 3 | 83% | 43% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/116 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 36/40 | 1 | 4/6 | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 5 | 2 | 5 | 27/32 | 0 | 0/1 | V | 8,35 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/5 | — | 5,59 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/3 | — | 5,68 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 02/04/2023 | 17 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 18 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | PSV Eindhoven | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Royal Antwerp | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | PSV Eindhoven | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực45