Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thijmen Blokzijl

GroningenHậu vệNED
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Thijmen Blokzijl là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—998100012087%54%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
492/561 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/50 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
13
Phá bóng
44
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/50 (54%)
Không chiến thắng / thua
18 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thijmen Blokzijl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-5900000058/6644/6—6,07
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-1900010065/7514/6—6,75
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 4-0900011140/4314/7—6,83
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 4-29000000118/12114/8—6,66
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyH 0-09000101107/11113/8—7,02
19/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-0900000065/7524/6—6,82
12/09/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 1-1900000038/4304/7—7,15
06/09/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-2900100144/5102/3—6,89
29/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3900010275/8401/8—6,35
23/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-5900000041/4511/1—4,94

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/2023181,0 triệu €
22/06/2023181,5 triệu €
07/01/202418900 nghìn €
09/06/202419900 nghìn €
16/12/202419800 nghìn €
27/03/2025201,5 triệu €
27/05/2025202,0 triệu €
01/10/2025202,5 triệu €
01/12/2025203,5 triệu €
27/05/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com