
Jesse van de Haar là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 627 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 77% | 43% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/116 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/87 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 5/8 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 5/15 | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 2 | 8/13 | V | 7,00 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | 27 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6/6 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | V | 6,35 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | T 4-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 2-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 8/13 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 2 | 7/11 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 325 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Utrecht | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SK Beveren | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Utrecht | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | De Graafschap | FC Utrecht U21 | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | FC Utrecht U21 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Utrecht U18 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Hoevelaken Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh33
- Thể lực42