
Tochigi City
Phong độ: HHBBB
Tochigi City sẽ gặp Shonan Bellmare lúc 16:00 ngày 25/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Đội hình Tochigi City
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 40 | JPN | 184 cm | — | |
| 16 | Thủ môn | 29 | JPN | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 51 | Thủ môn | 25 | JPN | 170 cm | — | |
| 97 | Thủ môn | 39 | KOR | 193 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | CRO | 188 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | BRA | 188 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | JPN | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 36 | JPN | 169 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 28 | JPN | 184 cm | — | |
| 17 | Hậu vệ | 28 | JPN | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 26 | JPN | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 29 | JPN | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 30 | JPN | 187 cm | 125 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | AUS | 162 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 29 | JPN | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | JPN | 172 cm | 125 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 26 | JPN | 169 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 35 | JPN | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 29 | BRA | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 33 | JPN | 165 cm | 350 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 24 | JPN | 177 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 31 | JPN | 184 cm | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | JPN | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | CHI | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 27 | JPN | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 23 | AUS | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 46 | Tiền đạo | 18 | JPN | 181 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 32 | JPN | 169 cm | 150 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 23 | JPN | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 93 | Tiền đạo | 33 | NOR | 174 cm | 800 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 31 | JPN | 174 cm | 75 nghìn € |