
Thụy Điển
SwedenHLV Graham PotterSân Strawberry ArenaThành lập 1904Giá trị 451,3 triệu €
Phong độ: THTTB
Thụy Điển sẽ gặp Bosnia và Herzegovina lúc 02:45 ngày 15/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Thụy Điển
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 28 | SWE | 187 cm | 14,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 26 | SWE | 191 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 26 | SWE | 191 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 28 | SWE | 186 cm | 3,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | SWE | 191 cm | 2,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | SWE | 187 cm | 5,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | SWE | 180 cm | 25,0 triệu € | |
| 8 | Hậu vệ | 24 | SWE | 183 cm | 22,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 28 | SWE | 187 cm | 5,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 31 | SWE | 187 cm | 4,5 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | SWE | — | 3,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 23 | SWE | 187 cm | 10,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 20 | SWE | 187 cm | 40,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | SWE | 184 cm | 14,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 31 | SWE | 185 cm | 4,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | SWE | 172 cm | 45,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 24 | SWE | 178 cm | 1,8 triệu € | |
| 4 | Tiền đạo | 24 | SWE | 185 cm | 8,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | SWE | 192 cm | 90,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | SWE | 179 cm | 7,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | SWE | 184 cm | 5,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 28 | SWE | 189 cm | 55,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | SWE | 178 cm | 15,0 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 28 | SWE | 185 cm | 4,5 triệu € |