
Sofia Jakobsson là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Toluca (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 403 | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 61% | 44% | 0 | 0 | 3,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 3,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/115 (61%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 4-0 | 80 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 16/25 | 2 | 6/9 | — | 8,00 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 6-0 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 1/5 | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/22 | 2 | 2/8 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 12/19 | 1 | 1/3 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy72
- Sức mạnh33
- Thể lực19