
Tegevajaro Miyazaki
Phong độ: THHBH
Tegevajaro Miyazaki sẽ gặp Montedio Yamagata lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Đội hình Tegevajaro Miyazaki
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | JPN | 195 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Thủ môn | 23 | JPN | 187 cm | — | |
| 19 | Thủ môn | 27 | JPN | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 23 | JPN | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | JPN | 170 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | JPN | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 29 | JPN | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 18 | JPN | 178 cm | — | |
| 24 | Hậu vệ | 26 | JPN | 176 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 24 | JPN | 172 cm | — | |
| 28 | Hậu vệ | 29 | JPN | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 27 | JPN | 185 cm | 225 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 31 | JPN | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 45 | Hậu vệ | 23 | JPN | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | JPN | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | JPN | 158 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | JPN | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | JPN | 165 cm | 225 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 25 | JPN | 173 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | JPN | 170 cm | — | |
| 29 | Tiền vệ | 26 | JPN | 162 cm | 350 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 23 | JPN | 163 cm | — | |
| 47 | Tiền vệ | 28 | JPN | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 82 | Tiền vệ | 22 | JPN | 171 cm | 100 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 25 | JPN | 167 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | JPN | 188 cm | — | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | JPN | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | JPN | 191 cm | — | |
| 38 | Tiền đạo | 23 | JPN | 171 cm | — | |
| 42 | Tiền đạo | 24 | JPN | 192 cm | 150 nghìn € |