
Sydney FC
Phong độ: HBTTH
Sydney FC sẽ gặp Adelaide United lúc 11:00 ngày 25/10/2026 tại A-League.
Đội hình Sydney FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | AUS | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 29 | AUS | 190 cm | 450 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 19 | AUS | 186 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 18 | AUS | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | AUS | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | AUS | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 31 | AUS | 174 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 35 | AUS | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 17 | NZL | 180 cm | — | |
| 32 | Hậu vệ | 33 | COD | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 34 | Hậu vệ | 18 | AUS | 183 cm | — | |
| 41 | Hậu vệ | 24 | AUS | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | AUS | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | JPN | 167 cm | 450 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 25 | AUS | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 18 | AUS | 168 cm | — | |
| 29 | Tiền vệ | 19 | WAL | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 19 | AUS | 175 cm | — | |
| 36 | Tiền vệ | 21 | AUS | 184 cm | 375 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 17 | AUS | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | ESP | 174 cm | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | NGR | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | AUS | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 23 | AUS | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 16 | AUS | 181 cm | — | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | AUS | 176 cm | 600 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 19 | AUS | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 35 | Tiền đạo | 26 | AUS | 185 cm | 450 nghìn € |