
Mathias Macallister là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 4 | 3 | 241 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 72% | 39% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 7/12 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/14 | 0 | 2/8 | — | 7,68 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật37
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực45