
Harrison Devenish-Meares
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Harrison Devenish-Meares là thủ môn 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
32%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 32% | — | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/22 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 8/25 | 0 | — | — | 7,90 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 40/49 | 0 | — | — | 6,81 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 120 | 5 | 0 | 1 | 27/41 | 0 | 2/2 | — | 7,59 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 29/45 | 0 | — | — | 7,57 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Auckland FC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 29/38 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 44/46 | 0 | — | — | 7,25 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/37 | 0 | — | — | 7,98 |
| 02/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | H 0-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 26/30 | 0 | 3/4 | — | 7,67 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2021 | 24 | 10 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 26 | — |
| 30/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/01/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Rockdale City Suns | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Tunari | Rockdale City Suns | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | ASU Politehnica Timișoara | Tunari | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | FC Rapid 1923 | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | South Florida Bulls (University of South Florida) | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Northern Tigers FC | South Florida Bulls (University of South Florida) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Rockdale City Suns | Northern Tigers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Northern Tigers FC | Rockdale City Suns | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 156
- Chỉ số 244
- Chỉ số 462
- Chỉ số 353