
Ben Garuccio là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51% | 63% | 1 | 0 | 7,10 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 41% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/27 (51%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/196 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/27 | 2 | 7/11 | V | 7,10 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/61 | 2 | 3/5 | — | 7,04 |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 48/60 | 2 | 6/14 | — | 7,08 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 2/8 | — | 7,18 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 2 | 3/9 | — | 6,75 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/58 | 1 | 3/7 | — | 6,89 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 34/42 | 4 | 5/10 | — | 8,00 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/42 | 0 | 3/4 | — | 7,66 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 4/8 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/09/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/05/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/01/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2025 | Free Player | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | Western United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2021 | Melbourne City | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Heart of Midlothian F.C. | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Adelaide United | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Melbourne City | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2012 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh56
- Thể lực44