
Tiago Quintal là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
106Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 31% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 4 | 4 | 337 | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 78% | 51% | 1 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/30 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/149 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/30 | 1 | 5/16 | — | 6,10 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 29/34 | 2 | 4/6 | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/52 | 2 | 6/9 | V | 5,49 |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 12/21 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/16 | 4 | 7/15 | — | 7,36 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 5/10 | — | 6,33 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 67 | 3 | 1 | 3 | 3 | 1 | 38/42 | 1 | 2/7 | — | 9,61 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 1/5 | — | 5,53 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/24 | 6 | 7/13 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 30/37 | 1 | 6/14 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/01/2026 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy70
- Sức mạnh29
- Thể lực40