Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Quintal

Sydney FCTiền đạoAUS
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tiago Quintal là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
106Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900001050%31%006,10
Cúp Úc2026—443374019478%51%107,42

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/30 (50%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/149 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/52 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Quintal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026A-Leaguevs Western Sydney Wanderers FCH 0-0900010215/3015/16—6,10
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs U23 Hàn QuốcH 2-2630020329/3424/6——
09/09/2026Cúp Úcvs Melbourne VictoryB 0-2900010035/5226/9V5,49
18/08/2026Cúp Úc@ Southern Districts Raiders FCT 1-0900030133/39112/21—7,20
09/08/2026Cúp Úc@ Brisbane RoarT 4-2901021111/1647/15—7,36
29/07/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 1-1740000029/3725/10—6,33
21/07/2026Cúp Úc@ Bayswater CityT 5-1673133138/4212/7—9,61
23/05/2026A-League@ Auckland FCB 0-1720000011/2001/5—5,53
16/05/2026A-League@ Newcastle JetsH 1-1730011221/2467/13—7,20
09/05/2026A-Leaguevs Newcastle JetsH 1-1660032130/3716/14—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20241750 nghìn €
08/01/202518100 nghìn €
02/06/202518200 nghìn €
12/01/202619350 nghìn €
27/05/202619600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy70
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com