
Jake Hollman là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Tiểu sử Jake Hollman
Jake Hollman là tiền vệ quốc tịch Australia, 25 tuổi, đang thi đấu cho Sydney FC. Trong mùa 2026, anh có 2 trận tại Cúp Úc với 98 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Anh cao 170 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € trong năm 2025, và hợp đồng đến 29/06/2029. Anh chuyển từ Walsall sang Sydney FC vào 30/06/2026, trước đó chuyển từ Macarthur FC sang Walsall vào 27/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 66% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 40% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/30 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/79 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/30 | 2 | 10/15 | V | 6,90 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/66 | 2 | 2/8 | V | 6,81 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 2/2 | — | 6,09 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Walsall | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Macarthur FC | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Sydney FC Youth | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực43