
James Overy là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/42 | 2 | 5/10 | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 11/04/2026 | English U21 Premier League | vs Newcastle U21 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 2/4 | — | 5,83 |
| 03/04/2026 | English U21 Premier League | @ Leeds United U21 | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Manchester United U21 | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Newton Abbot Spurs | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2024 | Perth Glory | Newton Abbot | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Perth Glory U21 | Newton Abbot Spurs | Chuyển nhượng | — |