
Rhys Youlley là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 63% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 4 | 3 | 260 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 52% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/212 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/25 | 3 | 7/11 | — | 7,20 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 58/65 | 4 | 4/6 | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 5,78 |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/70 | 3 | 4/8 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/50 | 3 | 4/7 | V | 6,71 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/50 | 1 | 2/7 | — | 6,23 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/66 | 1 | 2/4 | V | 6,42 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/03/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | KVC Westerlo | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jong Westel (-2025) | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Bulls FC Academy | Jong Westel (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2022 | Western Sydney Wanderers Youth | Bulls FC Academy | Chuyển nhượng | — |