
Alexandar Popovic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 73% | 1 | 0 | 7,80 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 71% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/40 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/373 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/40 | 0 | 11/15 | V | 7,80 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 131/144 | 2 | 4/5 | — | 6,66 |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 2 | 4/5 | — | 7,53 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 1/2 | — | 5,72 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 1 | 1/2 | V | 6,44 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105/110 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/61 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 50/55 | 1 | 4/6 | — | 7,40 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 2 | 5/9 | — | 7,03 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 4 | 5/7 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2025 | Gwangju Football Club | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Sydney FC | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 17/09/2024 | Gwangju Football Club | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Adelaide United | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Adelaide United U21 | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy39
- Sức mạnh68
- Thể lực48