Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Al Hassan Touré

Sydney FCTiền đạoAUS
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Al Hassan Touré là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11660002075%55%006,60
Cúp Úc2026—30730011080%63%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Al Hassan Touré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026A-Leaguevs Western Sydney Wanderers FCH 0-066002006/815/9—6,60
09/09/2026Cúp Úcvs Melbourne VictoryB 0-2240000112/1401/2—6,62
18/08/2026Cúp Úc@ Southern Districts Raiders FCT 1-020001007/714/6—6,69
09/08/2026Cúp Úc@ Brisbane RoarT 4-229010012/512/3—6,90
29/07/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 1-125001101/200/2—6,61
26/04/2026A-Leaguevs Auckland FCH 2-274003004/602/6—6,00
18/04/2026A-Leaguevs Perth GloryH 0-069003106/801/5—6,41
11/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-0691021112/1303/6—7,95
02/04/2026A-League@ Brisbane RoarH 0-065000005/903/6—6,68
22/03/2026A-Leaguevs Newcastle JetsB 1-229003002/400/1—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20191950 nghìn €
07/10/202020100 nghìn €
29/03/202120200 nghìn €
30/09/202121250 nghìn €
05/05/202221250 nghìn €
04/04/202322300 nghìn €
19/10/202323300 nghìn €
28/12/202323350 nghìn €
10/06/202424300 nghìn €
03/12/202424250 nghìn €
11/03/202524200 nghìn €
07/05/202524175 nghìn €
12/01/202625500 nghìn €
27/05/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Tulsa RoughneckSydney FCChuyển nhượng—
03/04/2025AjaccioTulsa RoughneckChuyển nhượng—
14/01/2024EyupsporAjaccioChuyển nhượng—
13/01/2024SanliurfasporEyupsporCho mượn—
09/08/2023EyupsporSanliurfasporChuyển nhượng—
16/07/2023Macarthur FCEyupsporChuyển nhượng—
12/10/2021Adelaide UnitedMacarthur FCChuyển nhượng—
21/08/2019Adelaide United U21Adelaide UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Croydon KingsAdelaide United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com