
Jordan Courtney-Perkins
Hậu vệAUS
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Jordan Courtney-Perkins là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUS.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | 6/6 | — | 7,30 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 127/138 | 0 | 3/3 | — | 5,95 |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 4/6 | V | 7,49 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 40/53 | 2 | 4/6 | V | 5,84 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 86/93 | 2 | 4/4 | — | 7,15 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/96 | 2 | 9/10 | — | 7,10 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/70 | 1 | 4/9 | — | 5,57 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 3/8 | — | 6,88 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/76 | 3 | 6/8 | — | 7,32 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 6/7 | — | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/04/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực43