Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wataru Kamijo

Sydney FCTiền vệAUS
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Wataru Kamijo là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—101000000100%100%006,70
Cúp Úc2026—311420000086%60%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/87 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wataru Kamijo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026A-Leaguevs Western Sydney Wanderers FCH 0-010000004/412/2—6,70
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs U23 Hàn QuốcH 2-2450000031/3212/5——
18/08/2026Cúp Úc@ Southern Districts Raiders FCT 1-021000005/734/5—7,03
09/08/2026Cúp Úc@ Brisbane RoarT 4-2450000012/1513/7—6,13
29/07/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 1-1740000136/4355/9—6,45
21/07/2026Cúp Úc@ Bayswater CityT 5-1760000058/6512/3—6,87
23/05/2026A-League@ Auckland FCB 0-1840000018/3155/6—5,94
16/05/2026A-League@ Newcastle JetsH 1-1970010029/4124/7—6,27
09/05/2026A-Leaguevs Newcastle JetsH 1-1900011169/7848/12—7,20
02/05/2026A-League@ Melbourne VictoryT 1-0900000135/4158/14V7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20231750 nghìn €
07/01/20241750 nghìn €
27/05/20241850 nghìn €
08/01/202518100 nghìn €
02/06/202519175 nghìn €
12/01/202619200 nghìn €
27/05/202620450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com