
Wataru Kamijo là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 3 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/87 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 1 | 2/5 | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 4/5 | — | 7,03 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/7 | — | 6,13 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 5 | 5/9 | — | 6,45 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/31 | 5 | 5/6 | — | 5,94 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 4/7 | — | 6,27 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 69/78 | 4 | 8/12 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 5 | 8/14 | V | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 12/01/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực43