Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Tisserand

Sydney FCHậu vệCOD
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Marcel Tisserand là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Sydney FC.

Tiểu sử Marcel Tisserand

Marcel Tisserand là hậu vệ thi đấu cho Sydney FC, quốc tịch Democratic Republic of the Congo, sinh ngày 10/01/1993 và 33 tuổi. Cao 190 cm, nặng 81 kg. Chuyển nhượng từ Al Ettifaq đến Sydney FC được ghi nhận vào ngày 17/08/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 7,5 triệu € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Tisserand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/03/2026A-Leaguevs Newcastle JetsB 1-2450000024/2802/4V6,16
17/03/2026A-Leaguevs Melbourne CityB 0-1630000033/3511/1—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,8 triệu €2021: 3,4 triệu €2021: 3,7 triệu €2022: 3,6 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201320150 nghìn €
12/09/201320400 nghìn €
13/01/201421600 nghìn €
06/08/2014211,2 triệu €
13/01/2015221,5 triệu €
05/06/2015221,5 triệu €
03/02/2016231,5 triệu €
12/07/2016232,0 triệu €
12/10/2016233,0 triệu €
06/02/2017243,0 triệu €
18/06/2017243,0 triệu €
17/10/2017245,0 triệu €
27/12/2017247,5 triệu €
04/06/2018257,5 triệu €
17/12/2018257,5 triệu €
05/03/2019264,5 triệu €
04/06/2019264,5 triệu €
16/12/2019267,5 triệu €
07/04/2020276,0 triệu €
15/09/2020274,0 triệu €
22/12/2020274,0 triệu €
15/03/2021283,8 triệu €
20/05/2021283,4 triệu €
11/10/2021283,7 triệu €
03/01/2022283,6 triệu €
30/03/2022293,0 triệu €
31/05/2022292,8 triệu €
01/12/2022293,0 triệu €
11/06/2023302,8 triệu €
14/12/2023302,5 triệu €
03/06/2024312,0 triệu €
12/12/2024311,8 triệu €
26/05/2025321,5 triệu €
12/01/2026331,2 triệu €
27/05/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2025Al EttifaqSydney FCChuyển nhượng—
29/06/2025Al KhaleejAl EttifaqCho mượn—
17/08/2024Al EttifaqAl KhaleejChuyển nhượng—
29/06/2024AbhaAl EttifaqCho mượn—
29/01/2024Al EttifaqAbhaChuyển nhượng—
20/08/2022FenerbahceAl EttifaqHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
14/09/2020VfL WolfsburgFenerbahceHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2018FC IngolstadtVfL WolfsburgHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2018VfL WolfsburgFC IngolstadtCho mượn—
21/08/2017FC IngolstadtVfL WolfsburgChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
30/08/2016AS MonacoFC IngolstadtHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2016Toulouse FCAS MonacoCho mượn—
25/07/2014AS MonacoToulouse FCChuyển nhượng—
29/06/2014RC LensAS MonacoCho mượn—
19/01/2014AS MonacoRC LensChuyển nhượng—
30/06/2013Monaco U21AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2011Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2010Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2009INF Clairefontaine U17Monaco U17Chuyển nhượng—
30/06/2008INF Clairefontaine YouthINF Clairefontaine U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com