
Gabriel Popovic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,76Bàn/90 phút
51Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
43%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 3 | 0 | 41 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 42% | 28% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 2/6 | V | 7,20 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,87 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 6,56 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/8 | 0 | 2/9 | — | 6,27 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 2/7 | — | 6,09 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/24 | 1 | 4/18 | V | 7,66 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/01/2026 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Perth Glory | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Catania FC | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Puteolana | Catania FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Catania FC | Puteolana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | US Fiorenzuola | Catania FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Catania FC | US Fiorenzuola | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Rudes | Catania FC | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/06/2022 | NK Rudes U19 | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Xanthi U19 | NK Rudes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Perth Glory U21 | Xanthi U19 | Chuyển nhượng | — |