
Swindon Town
Phong độ: THBBH
Swindon Town sẽ gặp Bristol Rovers lúc 18:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng Tư Anh.
Đội hình Swindon Town
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | ENG | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 29 | ENG | 195 cm | 75 nghìn € | |
| 47 | Thủ môn | — | ENG | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | MDA | — | 175 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 35 | ENG | 196 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 21 | ENG | 178 cm | — | |
| 21 | Hậu vệ | 22 | AUS | 188 cm | — | |
| 26 | Hậu vệ | 32 | ENG | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 22 | ENG | — | 100 nghìn € | |
| 36 | Hậu vệ | 20 | ENG | — | — | |
| 37 | Hậu vệ | 22 | ENG | — | — | |
| 45 | Hậu vệ | — | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 2 | Tiền vệ | 27 | WAL | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | ENG | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | ENG | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | ENG | 173 cm | 375 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 26 | IRL | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 22 | ENG | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 20 | AUS | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 29 | ENG | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 26 | SCO | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 20 | ENG | — | — | |
| 35 | Tiền vệ | 20 | ENG | — | — | |
| 42 | Tiền vệ | 21 | ENG | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 33 | ENG | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | GER | 174 cm | 275 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 31 | ENG | 196 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 28 | IRL | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 22 | ENG | — | 100 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 34 | ENG | 196 cm | 50 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 22 | ENG | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 20 | ENG | — | 250 nghìn € | |
| 41 | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| 43 | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| 34 | Không rõ | 20 | ENG | — | — | |
| 39 | Không rõ | — | ENG | — | — |