
Kaelan Majekodunmi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Swindon Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 766 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 61% | 5 | 1 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/254 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/44 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/97 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 4 | 5/9 | — | 6,07 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/7 | Đ | 5,53 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 10/12 | V | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 5/8 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 3/6 | V | 5,83 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 3/4 | — | 6,45 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 7 | 12/18 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 5 | 10/20 | V | 5,93 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Kingsway Olympic | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Perth Glory | Kingsway Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dandenong Thunder SC | Perth Glory | Cho mượn | — |
| 15/02/2026 | Perth Glory | Dandenong Thunder | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2026 | Perth Glory | Dandenong Thunder SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Perth Glory U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |