
Ryan Tafazolli là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swindon Town.
Tiểu sử Ryan Tafazolli
Ryan Tafazolli là hậu vệ thi đấu cho Swindon Town, có quốc tịch Anh và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 96 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Ryan Tafazolli ra sân 5 trận với tổng 275 phút và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2020), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 27/08/2025, từ Wycombe Wanderers sang Swindon Town.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 230 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 70% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 75% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/109 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/26 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/31 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 6/10 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 3 | 7/10 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 1 | 5/5 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 3/4 | — | 6,26 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/41 | 1 | 11/17 | — | 6,62 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/59 | 1 | 9/12 | — | 6,45 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cambridge United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/34 | 0 | 10/15 | — | 6,08 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/35 | 0 | 3/6 | V | 5,78 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/74 | 0 | 11/16 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/04/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/10/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/07/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Wycombe Wanderers | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lee Man | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Wycombe Wanderers | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Hull City | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Peterborough United | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mansfield Town | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2012 | Cambridge City | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Concord Rangers | Cambridge City | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2011 | Southampton U21 | Concord Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2011 | Salisbury City (- 2014) | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Southampton U21 | Salisbury City (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2009 | Salisbury City (- 2014) | Southampton U18 | Cho mượn | — |
| 01/10/2009 | Southampton U18 | Salisbury City (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Southampton Academy | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực52