
Jack Thomson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Swindon Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
831Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 831 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 74% | 55% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/309 (74%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 11/55 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/49 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/94 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | T 3-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 2/3 | — | 7,27 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/36 | 4 | 8/12 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/39 | 5 | 7/13 | — | 6,72 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 6/11 | — | 6,48 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/37 | 1 | 6/8 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/39 | 3 | 6/13 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 5/7 | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/35 | 4 | 5/11 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 19/30 | 1 | 5/14 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/2 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 03/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Kilmarnock F.C. | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Queen's Park | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Rangers FC B | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Queen's Park | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Rangers FC B | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Orange County SC | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 13/05/2021 | Rangers FC B | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2021 | Clyde | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | Rangers FC B | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực37