
Stephan Negru là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Swindon Town.
Tiểu sử Stephan Negru
Stephan Negru là hậu vệ của câu lạc bộ Swindon Town, quốc tịch Moldova, 24 tuổi, sinh ngày 24/07/2002 và có chân thuận là Chân phải. Mùa 2026-2027, Stephan Negru có 12 trận ra sân với 1014 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,30. Theo từng giải, cầu thủ có 10 trận và 1 kiến tạo ở Hạng Tư Anh, cùng 1 trận ở Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận ở Cúp EFL. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Oxford United sang Swindon Town; trước đó, ngày 30/05/2026, cầu thủ được Oxford United mượn từ Tranmere Rovers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 71% | 62% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 57% | 0 | 0 | 5,76 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/393 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/81 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 128
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/104 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 2 | 8/9 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/37 | 0 | 8/11 | — | 7,03 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/41 | 1 | 4/10 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 2/7 | — | 6,08 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 4 | 7/9 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 8/11 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/32 | 1 | 12/17 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oxford United | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Tranmere Rovers | Oxford United | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Oxford United | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Bristol Rovers | Oxford United | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Oxford United | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Salford City | Oxford United | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Oxford United | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Salford City | Oxford United | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Oxford United | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Shelbourne | Oxford United | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 08/04/2021 | Shelbourne U19 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật32
- Tư duy37
- Sức mạnh72
- Thể lực50