
Jaylan Pearman là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Swindon Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 18% | 0 | 0 | 6,65 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newport County | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/6 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/18 | 1 | 2/5 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Queens Park Rangers U21 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Perth Glory | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Perth Glory U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật56
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực39