
Connor Ripley là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swindon Town.
Tiểu sử Connor Ripley
Connor Ripley là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Swindon Town, mang quốc tịch England và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/02/1993, cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 990 phút, ghi nhận 42 pha cứu thua và điểm trung bình 6,62. Ở Hạng Tư Anh mùa này, cầu thủ có 10 trận và 40 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
60Cứu thua
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 58 | 3 | 12 | 54% | 91% | 2 | 0 | 6,95 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 62% | 100% | 0 | 0 | 5,51 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 58
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/515 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 127/359 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/12 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/40 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/36 (58%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | T 3-1 | 90 | 11 | 0 | 2 | 8/30 | 0 | 1/1 | — | 8,49 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 7 | 1 | 1 | 18/42 | 0 | 2/2 | — | 7,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 38/56 | 0 | 1/1 | V | 6,60 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 22/39 | 0 | — | — | 7,02 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 37/51 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/33 | 0 | — | — | 7,41 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/39 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 3-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 14/38 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/37 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/02/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/06/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/03/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/11/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/10/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/03/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 152
- Chỉ số 248
- Chỉ số 459
- Chỉ số 360