Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

antwoine hackford

Swindon TownTiền đạoENG
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

antwoine hackford là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swindon Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—843480005184%37%006,38
Cúp EFL2026-2027—221801001171%50%007,03
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—201800000—100%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/48 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của antwoine hackford · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ BarnetT 3-114000001/301/6—6,38
17/10/2026Hạng Tư Anhvs WalsallH 1-161001007/903/9—6,20
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraB 0-1640010013/1304/8—6,75
03/10/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleB 0-1900031213/1506/12—5,94
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyH 1-123000004/401/3—6,41
23/09/2026Cúp EFLvs Newport CountyB 0-290000008/1104/8—6,28
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 0-121000001/100/2—6,22
16/09/2026Cúp EFLvs Crystal Palace U21B 1-290101117/1001/2—7,78
12/09/2026Hạng Tư Anh@ York CityB 0-430000003/311/1—6,35
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedT 3-145000003/502/7—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202319500 nghìn €
18/12/202319500 nghìn €
29/12/202420350 nghìn €
29/06/202521325 nghìn €
25/11/202521325 nghìn €
11/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026AFC WimbledonSwindon TownChuyển nhượng—
29/07/2025Sheffield United U21AFC WimbledonChuyển nhượng—
30/05/2025Port ValeSheffield United U21Cho mượn—
29/08/2024Sheffield United U21Port ValeChuyển nhượng—
30/05/2024BurtonSheffield United U21Cho mượn—
31/01/2024Sheffield United U21BurtonChuyển nhượng—
02/01/2022Alfreton TownSheffield United U21Cho mượn—
02/12/2021Sheffield United U21Alfreton TownChuyển nhượng—
30/06/2021Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com