
Ollie Palmer là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swindon Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 187 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 53% | 55% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/66 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/20 | 2 | 11/19 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 3/8 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/12 | 0 | 5/7 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 5/5 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3/5 | 0 | 1/6 | — | 5,74 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/21 | 0 | 10/21 | — | 6,37 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5/11 | 0 | 7/17 | — | 7,82 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 3/7 | — | 6,70 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/11/2016 | 0 | — |
| 28/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực49