
Ollie Clarke là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swindon Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
661Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
661Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 643 | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 60% | 48% | 3 | 0 | 6,25 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/187 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/41 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/89 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 4 | 5/9 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 4/12 | V | 5,90 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/21 | 1 | 3/6 | — | 6,03 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newport County | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/4 | V | 5,79 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 3 | 4/7 | — | 6,42 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 7 | 12/18 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/10 | V | 5,52 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/22 | 2 | 7/10 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/10/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực47