
Aaron Drinan là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Swindon Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.136Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
16/36Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.046 | 8 | 0 | 1 | 33 | 16 | 68% | 32% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.046 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/33
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/216 (68%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/134 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 64
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | T 3-1 | 76 | 2 | 1 | 4 | 2 | 3 | 12/17 | 0 | 3/12 | — | 9,65 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/28 | 2 | 10/20 | — | 7,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | 4/11 | — | 5,98 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 0/5 | — | 6,12 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 4/11 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/17 | 0 | 3/14 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 5/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 14/19 | 1 | 4/14 | — | 9,26 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 12/15 | 0 | 3/11 | — | 7,18 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 3/12 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực51