
Tom Nichols là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swindon Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 390 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 46% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 139 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 60% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/124 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 4/6 | — | 6,58 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 1 | 6/11 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newport County | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/26 | 0 | 6/11 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/4 | — | 6,24 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 3/6 | — | 6,54 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 2/7 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 5,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/04/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực38