
Ben Middlemas là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Swindon Town.
Tiểu sử Ben Middlemas
Tiền vệ Ben Middlemas, 21 tuổi, hiện khoác áo Swindon Town và mang quốc tịch Anh. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 13/12/2004. Ở mùa 2026-2027, Ben Middlemas có 8 trận, 1 bàn và 484 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,54. Trong đó, Hạng Tư Anh ghi 6 trận và 1 bàn, còn Cúp EFL và Cúp Liên đoàn Anh mỗi giải có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, và chuyển nhượng gần nhất là từ Sunderland U23 đến Swindon Town ngày 12/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 304 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 70% | 46% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 63% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/112 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/42 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/42 | 1 | 5/15 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 4 | 4/6 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 2/6 | — | 6,90 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/20 | 0 | 1/3 | — | 7,31 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 4/8 | — | 5,94 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 2/2 | — | 6,88 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 1/5 | — | 6,11 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 5 | 7/11 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 3/12 | V | 7,08 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 2/3 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Sunderland U23 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2024 | South Shields | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Sunderland U23 | South Shields | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |