Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan Butler

Swindon TownHậu vệENG
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dan Butler là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swindon Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—665300011069%60%106,11
Cúp EFL2026-2027—20900001077%78%106,20
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000080%66%107,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/253 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
20/64 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/56 (60%)
Không chiến thắng / thua
17 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/80 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/57 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dan Butler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraB 0-1900000139/5326/9—6,63
03/10/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleB 0-1900000229/3649/12—6,69
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyH 1-1800100130/4829/14—6,46
23/09/2026Cúp EFLvs Newport CountyB 0-2450000031/3917/9V6,00
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 0-1900010027/4312/6—5,47
16/09/2026Cúp EFLvs Crystal Palace U21B 1-2450010031/4114/5—6,40
12/09/2026Hạng Tư Anh@ York CityB 0-4900000031/4524/5—5,42
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedT 3-1900000021/2824/10V5,97
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ReadingB 0-3900000346/5706/9V7,05
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Wycombe WanderersT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20131850 nghìn €
09/03/201318100 nghìn €
04/08/201621100 nghìn €
29/06/202126300 nghìn €
23/11/202127350 nghìn €
12/05/202227300 nghìn €
04/04/202328450 nghìn €
08/06/202328450 nghìn €
26/12/202329450 nghìn €
27/06/202429450 nghìn €
26/12/202430300 nghìn €
17/06/202530200 nghìn €
25/11/202531175 nghìn €
11/05/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Stevenage BoroughSwindon TownChuyển nhượng—
06/07/2023Peterborough UnitedStevenage BoroughChuyển nhượng—
30/06/2019Newport CountyPeterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Torquay UnitedNewport CountyChuyển nhượng—
01/07/2015PortsmouthTorquay UnitedChuyển nhượng—
10/04/2014Aldershot TownPortsmouthCho mượn—
10/03/2014PortsmouthAldershot TownChuyển nhượng—
01/01/2014Aldershot TownPortsmouthCho mượn—
30/10/2013PortsmouthAldershot TownChuyển nhượng—
07/01/2013Havant WaterloovillePortsmouthCho mượn—
01/11/2012PortsmouthHavant WaterloovilleChuyển nhượng—
30/06/2012Portsmouth U18PortsmouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com