
Joseph Hungbo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swindon Town.
Tiểu sử Joseph Hungbo
Joseph Hungbo, 26 tuổi, là tiền vệ chân trái thi đấu cho Swindon Town và mang quốc tịch England. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 10 trận, 420 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện tại là 375 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng ghi nhận đạt 500 nghìn € (2024). Hợp đồng với Swindon Town kéo dài đến 30/05/2027, và thương vụ chuyển đến câu lạc bộ từ Wigan Athletic có ngày 02/08/2026. Trước đó, 1. FC Nürnberg đã mượn cầu thủ từ Rotherham United vào 01/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 313 | 1 | 0 | 0 | 16 | 3 | 68% | 31% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 81% | 33% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/70 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/45 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 4/11 | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/8 | — | 6,31 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 1/7 | — | 7,61 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newport County | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 3/8 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-4 | 52 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/8 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/05/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Wigan Athletic | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | 1. FC Nürnberg | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 01/01/2025 | Rotherham United | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | 1. FC Nürnberg | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Watford | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 30/05/2023 | Huddersfield Town | Watford | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Watford | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Watford U21 | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2022 | Ross County F.C. | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Watford U21 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Aldershot Town | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 11/11/2020 | Watford U21 | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Crystal Palace U23 | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Margate FC | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Crystal Palace U23 | Margate FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Crystal Palace (Youth) | Crystal Palace U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực39