Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mitchell Clark

Swindon TownTiền vệWAL
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mitchell Clark là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Swindon Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
940Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—997861004268%55%116,14
Cúp EFL2026-2027—11900000069%45%006,06
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11640000078%66%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/245 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/20 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/42 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/96 (55%)
Không chiến thắng / thua
24 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/55 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mitchell Clark · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ BarnetT 3-1901011011/2149/17—7,09
17/10/2026Hạng Tư Anhvs WalsallH 1-1900011118/2514/8—6,34
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraB 0-1900010114/2800/3—5,76
23/09/2026Cúp EFLvs Newport CountyB 0-2900000238/5515/11—6,06
12/09/2026Hạng Tư Anh@ York CityB 0-4660000013/1626/7Đ4,99
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedT 3-1900000018/2756/12—5,89
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Port ValeT 3-1900010011/2619/17—5,97
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticB 0-3900000029/3516/11—6,10
22/08/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 2-1900000024/2925/10—6,67
15/08/2026Hạng Tư Anh@ Northampton TownH 0-0900000031/3838/11V6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202223250 nghìn €
04/04/202324250 nghìn €
08/06/202324250 nghìn €
26/12/202324250 nghìn €
27/06/202425200 nghìn €
29/12/202425175 nghìn €
29/06/202526200 nghìn €
25/11/202526200 nghìn €
11/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Port ValeSwindon TownChuyển nhượng—
30/05/2026Fleetwood TownPort ValeCho mượn—
01/02/2026Port ValeFleetwood TownChuyển nhượng—
01/07/2023Accrington StanleyPort ValeChuyển nhượng—
25/08/2021Leicester City U23Accrington StanleyChuyển nhượng—
31/12/2020Port ValeLeicester City U23Cho mượn—
08/10/2020Leicester City U23Port ValeChuyển nhượng—
30/05/2020Port ValeLeicester City U23Cho mượn—
29/01/2020Leicester City U23Port ValeChuyển nhượng—
28/07/2019Aston Villa U23Leicester City U23Chuyển nhượng—
30/05/2019Port ValeAston Villa U23Cho mượn—
15/08/2018Aston Villa U23Port ValeChuyển nhượng—
30/06/2017Aston Villa U18Aston Villa U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com