
Stade Ouchy
Phong độ: TTHTH
Stade Ouchy sẽ gặp Neuchatel Xamax lúc 00:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Thụy Sĩ.
Đội hình Stade Ouchy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | SUI | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 31 | SUI | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 24 | SUI | 185 cm | — | |
| 50 | Thủ môn | 22 | — | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | SUI | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | MAR | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | — | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 28 | SUI | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | FRA | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 31 | SUI | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 82 | Hậu vệ | 22 | SUI | 182 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 35 | SUI | 176 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | FRA | 167 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | FRA | 177 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | FRA | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 28 | NGR | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 21 | SUI | — | 400 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 33 | IRI | 179 cm | — | |
| 80 | Tiền vệ | 28 | ESP | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | FRA | — | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | SUI | — | 500 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 26 | CAN | 177 cm | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | FRA | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 18 | SUI | — | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 19 | ESP | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 28 | FRA | 193 cm | 175 nghìn € | |
| 57 | Tiền đạo | 24 | RWA | 179 cm | 200 nghìn € |