
Dany Da Silva
Thủ mônSUI
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Dany Da Silva là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Switzerland Cup | vs St. Gallen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 0-2 | 37 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 5,65 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Bellinzona | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | — | V | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/08/2011 | 18 | — |
| 11/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 153
- Chỉ số 241
- Chỉ số 450
- Chỉ số 357