
Laurent Seji là thủ môn 22 tuổi, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Tiểu sử Laurent Seji
Laurent Seji là thủ môn của câu lạc bộ Stade Ouchy, mang quốc tịch Kosovo và hiện 22 tuổi. Anh cao 190 cm, thuận chân phải và sinh ngày 22/06/2004. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân với 810 phút thi đấu và 19 lần cứu thua tại Hạng 2 Thụy Sĩ, đạt điểm trung bình 7,06. Giá trị thị trường của anh là 300 nghìn €. Anh chuyển đến Stade Ouchy từ Grasshopper vào ngày 30/06/2026 theo hình thức Chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
19Cứu thua
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 19 | 8 | 12 | 54% | 100% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/354 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/223 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/41 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,30 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Síp | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 0-0 | 90 | 5 | 1 | 3 | 17/41 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 19/33 | 0 | — | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 15/41 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | — | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 16/36 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 1 | 2 | 4 | 19/38 | 0 | 3/3 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 17/01/2024 | 19 | — |
| 30/11/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Grasshopper | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FC Rapperswil-Jona | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 26/11/2025 | Grasshopper | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Grasshopper U15 | Grasshopper Club Zürich U16 | Chuyển nhượng | — |